dry mustard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mù tạc khô: Là bột mù tạc nguyên chất, chưa được trộn với nước, giấm hay các chất lỏng khác để tạo thành hỗn hợp mù tạc ướt. Đây là dạng bột khô được nghiền từ hạt cải mù tạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recipe calls for one teaspoon of dry mustard. (Công thức yêu cầu một thìa cà phê mù tạc khô.)
- You need to mix the dry mustard with water to activate its pungent flavor. (Bạn cần trộn mù tạc khô với nước để kích hoạt vị cay nồng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nấu ăn: "Dry mustard" thường được dùng như một loại gia vị khô để ướp thịt, làm sốt khô, hoặc là thành phần trong hỗn hợp gia vị.
- Add dry mustard to the rub for the barbecue ribs. (Thêm mù tạc khô vào hỗn hợp gia vị xát cho sườn nướng.)
- Trong y học gia đình (cổ truyền): Như tham khảo từ từ điển Anh-Anh, "dry mustard" đôi khi được pha với nước ấm như một phương pháp gây nôn tại nhà (emetic). LƯU Ý: Đây là thông tin tham khảo và không phải lời khuyên y tế.
- In old home remedies, a paste of dry mustard and water was sometimes used as a plaster for chest congestion. (Trong các bài thuốc gia truyền cũ, hỗn hợp bột nhão từ mù tạc khô và nước đôi khi được dùng như một miếng đắp cho chứng tức ngực.)
Biến thể và từ gần giống
- Mustard powder: Bột mù tạc (cùng nghĩa với "dry mustard").
- Prepared mustard / Wet mustard: Mù tạc đã pha chế/ướt (là sản phẩm cuối cùng khi trộn bột mù tạc khô với chất lỏng như nước, giấm, rượu).
- Mustard seed: Hạt cải mù tạc (nguyên liệu thô để nghiền thành "dry mustard").
Từ đồng nghĩa
- Mustard flour: Bột mù tạc (cách gọi khác).
- Ground mustard: Mù tạc xay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan